facebook Phan Nguyễn Tìm hiểu các thông số kỹ thuật của loa - Phan Nguyễn Audio

Tìm hiểu các thông số kỹ thuật của loa

Thông thường khi ta mua bất kỳ sản phẩm nào chúng ta cũng tìm hiểu thông số kỹ thuật của sản phẩm. Bởi thông số kỹ thuật là những yếu tố quan trọng nhất quyết định chất lượng của sản phẩm. Cũng tương tự như vậy, khi ta chọn mua loa thì ta cũng nên chú ý đến thông số kỹ thuật của loa.

loa-bonus-ps12f

Loa Bonus PS12F

Tùy theo thiết bị âm thanh của bạn mà bạn chọn loa phù hợp. Ví dụ, bạn sở hữu các thiết bị karaoke thì bạn phải chọn loa karaoke, còn nếu bạn có dàn âm thanh nghe nhạc thì bạn phải chọn loa nghe nhạc,… Không thể chọn lẫn lộn được, bởi vì mỗi loại loa được thiết kế cho từng thiết bị âm thanh cụ thể.

Để chọn được loa ưng ý, hợp với thiết bị âm thanh của bạn, bạn phải hiểu được các thông số kỹ thuật cơ bản của loa. Nắm được các thông số kỹ thuật sẽ giúp cho bạn biết được chất lượng và tính năng của loa.

  • Demensions – Kích thước của loa: Thông số đầu tiên và dễ nhận biết nhất đó là kích thước của loa. Người dùng khi nhìn vào sẽ biết được kích thước loa la khoảng bao nhiêu. Thông thường người ta thường đo đường kính của loa bass, sử dụng đơn vị Inch để đặc trưng cho thông số này. Hoặc có thể chúng ta thường nghe người ta sử dụng những từ chuyên môn hơn như loa 3 tấc (12 Inch) hay loa 4 tấc (15 Inch). Nhìn chung, loa to và nặng cho chất lượng âm thanh tốt hơn loa nhỏ, nhẹ hơn. Loa con càng lớn tạo càng nhiều tiếng bass hơn, âm thanh mạnh mẽ hơn, nhưng độ lớn thùng loa và ma trận bên trong cũng là yếu tố quyết định đến chất lượng/số lượng bass.

Kích thước của loa

Cách tính kích thước của loa

  • Frequency Respone – dải tần đáp ứng: Đây là thông số được người dùng biết nhiều nhất và cũng quan tâm nhất khi chọn mua loa. Khái niệm của dải tần đáp ứng là xác định độ động của loa thông qua khả năng tái tạo âm thanh thuộc dải tần tương ứng. Người dùng có thể thấy rất rõ trên các bản thông số kỹ thuật của loa thông số này, ví dụ như một loa ghi dải tần đáp ứng 30Hz – 20KHz thì có khả năng tái tạo âm bass cực sâu ở mức 30Hz, và những âm cao lên đến ngưỡng nghe cực đại của tai người, 20KHz.

tần số đáp ứng

Tuy nhiên thì có rất nhiều yếu tố ảnh hưởng trực tiếp cũng như gián tiếp đến thông số này, như là khoảng cách giữa loa và thiết bị đo, độ lớn phòng, hướng đo, tính chất của âm đo được, âm lượng… Vì vậy đây chỉ là một thông số mang tính tham khảo với nhiều người dùng hiểu rõ về thiết bị âm thanh, nó còn tùy vào độ tin cậy trong quá trình đo của nhà sản xuất. Và vì cách đo thông số này không có một quy chuẩn nào nên chúng ta chỉ nên xem đây là những thông số mang tính tham khảo.

  • Sensitivity – độ nhạy của loa:  Đây là một thông số khá trừu tưởng của loa. Độ nhạy có đơn vị đo là dB/watt/m (với loa có trở kháng 8 ohm).

sensitivity

Ví dụ: một loa có độ nhạy 90 dB, công suất đầu vào 1W, ở tại vị trí đo cách loa 1m, loa phát ra âm thanh có mức cường độ âm 90 dB.

Thông số này đặc biệt quan trọng giúp người dùng có thể căn cứ vào nó để chọn ampli phối ghép trong hệ thống âm thanh của mình. Có một công thức dễ nhớ là công suất amply gấp 10 lần, mức cường độ âm tăng 10 dB và âm thanh sẽ lớn gấp đôi. Ví dụ, loa độ nhạy 90 dB trên. Bộ loa này chỉ cần 1W để đạt mức cường độ âm 90 dB, cần 10W để đạt mức 100 dB (âm thanh lớn gấp đôi), 100W để đạt mức 110 dB (âm thanh lớn gấp bốn lần), và cần 1.000W để đạt mức 120 dB (âm thanh lớn gấp tám lần).
Sensitivity là một thông số giúp phản ánh âm lượng có thể đạt được của một loa với công suất của một ampli cụ thể mà không ảnh hưởng đến chất lượng âm thanh.

  • Impedance – Trở kháng của loa:  Những vật dẫn điện thường có điện trở, và loa cũng không ngoại lệ. Độ lớn của chỉ số này được gọi là trở kháng của loa. Trong cách mắc mạch điện song song của một hệ thống âm thanh, thông thường thì trở kháng loa càng lớn thì loa càng dễ “điều khiển” và tương thích với amply hơn. Theo đó, loa có trở kháng 8 ohm tốt hơn loa 4 ohm trong việc phối ghép. Điều này có thể được minh chứng bằng thông số damping factor của amply, chỉ số này càng cao thì âm bass của loa càng chắc, khó vỡ, mạnh mẽ. Damping factor được tính bằng thương số giữa trở kháng loa và trở kháng đầu ra của ampli. Ví dụ, loa có trở kháng 8 ohm, ampli có trở kháng đầu ra 0.01 ohm, thì damping factor có giá trị 800. Với loa có trở kháng 4 ohm, chỉ số này chỉ là 400. Vì vậy, loa với trở kháng cao hoạt động dễ dàng hơn và dễ phối ghép hơn.
  • Power Rating-  công suất cực đại: Thông số này cho người sử dụng biết được giới hạn tối đa mà ampli có thể làm hỏng loa khi sử dụng loa ở công suất này, chứ không phải là gợi ý để người dùng chọn mua amply phù hợp. Ví dụ, một loa có công suất cực đại 200W không bắt buộc người dùng mua amply có công suất 200W. Khi sử dụng các amply nhỏ thì vấn đề dễ gặp phải nhất đó là tín hiệu âm thanh sẽ bị nhiễu, biến dạng và không được chân thật khi sử dụng ở mức công suất lớn. Trong khi đó thì các amply lớn vẫn hoạt động bình thường. Chú ý khi sử dụng amply công suất lớn là duy trì ở mức âm lượng không quá lớn, phù hợp với loa.

Khi chúng ta chọn mua loa cho bất kỹ mục đích gì thì  cũng nên quan tâm đến những thông số trên, nó sẽ giúp ta biết được chất lượng và tính năng của loa. Tuy nhiên, những thông số trên chỉ giúp chúng ta có các nhìn tổng quan về sản phẩm. Cách đánh giá tốt nhất và chân thật nhất vần là phải nghe và cảm nhận được âm thanh phát ra từ loa bằng chính đôi tai của bạn để có sự đánh giá chính xác nhất.

Đó là 5 yếu tố chúng ta cần quan tâm khi tìm hiểu thông số kỹ thuật của loa. Tuy nhiên trên thực tế thì việc đánh giá những thông số kỹ thuật này chỉ giúp người dùng có được cái nhìn khách quan nhất về một chiếc loa. Loa chất lượng là loa tái hiện được tính chân thật của âm thanh, do đó cách đánh giá loa tốt nhất vẫn là phải nghe và cảm nhận âm thanh bằng chính đôi tai của mình, để có được sự đánh giá chính xác nhất.

Tương tự: